
Porsche 911 Carrera S 3.8 • 385 HP
Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu sau2008-2012
385 HP
Công suất
4.9 giây
0-100 km/h
302 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.9 giây
0-60 mph4.7 giây
Tốc độ tối đa302 km/h
Hệ truyền động
Công suất385 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3800 cc
Mã động cơMA1.01
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát29 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/35 ZR19; 295/30 ZR19
Mâm xe8J x 19; 11J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4435 mm
Chiều rộng1808 mm
Chiều cao1300 mm
Chiều dài cơ sở2350 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1510 kg
Trọng lượng toàn tải1890 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa135 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.2 L/100km
Ngoài đô thị7.7 L/100km
Đường hỗn hợp10.8 L/100km
Khí thải
CO₂254 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.