
Porsche 911 2.2 E • 155 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1964-1973
155 HP
Công suất
8 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8 giây
0-60 mph7.6 giây
Tốc độ tối đa220 km/h
Hệ truyền động
Công suất155 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn191 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2193 cc
Mã động cơ911.01
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén9.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston66 mm
Dung tích dầu9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Wishbone
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/70 R15
Mâm xe6J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4163 mm
Chiều rộng1610 mm
Chiều cao1320 mm
Chiều dài cơ sở2268 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1374 mm
Chiều rộng cơ sở sau1355 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1020 kg
Trọng lượng toàn tải1400 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa200 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)480 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)600 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.