
Porsche 911 2.7 • 150 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1973-1989
150 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn235 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2687 cc
Mã động cơ911.92
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh90 mm
Hành trìnhHành trình piston70.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu11 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Wishbone
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Mâm xe5.5J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4291 mm
Chiều rộng1610 mm
Chiều cao1320 mm
Chiều dài cơ sở2271 mm
Khoảng nhô trước932 mm
Khoảng nhô sau1088 mm
Chiều rộng cơ sở trước1360 mm
Chiều rộng cơ sở sau1345 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1100 kg
Trọng lượng toàn tải1340 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12-14 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG20 - 17 mpg
UK MPG24 - 20 mpg
km/lít8 - 7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)480 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.