
Porsche 911 2.7 • 165 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1973-1989
165 HP
Công suất
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa215 km/h
Hệ truyền động
Công suất165 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn235 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2687 cc
Mã động cơ911.81
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén8.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh90 mm
Hành trìnhHành trình piston70.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu10 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Wishbone
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 185/70 R15, Lốp sau: 215/R15
Mâm xeMâm trước: 7J x 15, Mâm sau: 8J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4291 mm
Chiều rộng1610 mm
Chiều cao1320 mm
Chiều dài cơ sở2271 mm
Khoảng nhô trước932 mm
Khoảng nhô sau1088 mm
Chiều rộng cơ sở trước1372 mm
Chiều rộng cơ sở sau1345 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1100 kg
Trọng lượng toàn tải1380 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)480 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.