
Porsche 911 3.2 Carrera • 231 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1973-1989
231 HP
Công suất
6.1 giây
0-100 km/h
245 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.1 giây
0-60 mph5.8 giây
Tốc độ tối đa245 km/h
Hệ truyền động
Công suất231 HP tại 5900 vòng/phút
Mô-men xoắn284 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3164 cc
Mã động cơ930.20
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh95 mm
Hành trìnhHành trình piston74.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu10 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Wishbone
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 205/55 R16, Lốp sau: 225/50 R16
Mâm xeMâm trước: 6J x 16, Mâm sau: 8J x 16
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4291 mm
Chiều rộng1652 mm
Chiều cao1320 mm
Chiều dài cơ sở2272 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1372 mm
Chiều rộng cơ sở sau1405 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1210 kg
Trọng lượng toàn tải1530 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.6 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.