Skip to content
Porsche 911 3.0 (480 Hp) AWD PDK - xem

Porsche 911 3.0 • 480 HP • AWD PDK

Coupe8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-2024
480 HP
Công suất
3.4 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h3.4 giây
0-60 mph3.2 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất480 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn570 Nm tại 2300-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2981 cc
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính91 mm
Hành trình76.4 mm
Cơ cấu phân phối khíVarioCam Plus
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpLốp trước: 245/45 R19, Lốp sau: 295/40 R20
Mâm xeMâm trước: 8J x 19, Mâm sau: 11.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4530 mm
Chiều rộng1864 mm
Rộng (gương)2033 mm
Chiều cao1338 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Khoảng sáng gầm xe161 mm
Chiều rộng cơ sở trước1617 mm
Chiều rộng cơ sở sau1572 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1605 kg
Trọng lượng toàn tải1960 kg
Cốp xe132 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)19.4 L/100km
TB (WLTP)10.7 L/100km
Cao (WLTP)9.5 L/100km
R.cao (WLTP)10.1 L/100km
Hỗn hợp WLTP11.3 L/100km
Đường hỗn hợp11.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP256 g/km
CO₂ NEDC239 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu67 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới14.2 °
Góc thoát16.4 °
Góc đỉnh dốc16.2 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.