
Porsche 911 4S 3.8 • 400 HP
Targa7 cấp số sànDẫn động 4 bánh2014-2015
400 HP
Công suất
4.8 giây
0-100 km/h
296 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeTarga
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.8 giây
0-60 mph4.6 giây
Tốc độ tối đa296 km/h
Hệ truyền động
Công suất400 HP tại 7400 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 5600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3800 cc
Mã động cơMA1.03
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh102 mm
Hành trìnhHành trình piston77.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát29 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/35 ZR20; 305/30 ZR20
Mâm xe8.5J x 20; 11J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4491 mm
Chiều rộng1852 mm
Chiều cao1291 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Chiều rộng cơ sở trước1538 mm
Chiều rộng cơ sở sau1552 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1555 kg
Trọng lượng toàn tải1960 kg
Cốp xeDung tích cốp xe285 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.9 L/100km
Ngoài đô thị7.7 L/100km
Đường hỗn hợp10 L/100km
Khí thải
CO₂237 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG24 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp số sàn
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.