
Porsche 911 4 3.0 • 370 HP
Targa7 cấp số sànDẫn động 4 bánh2015-2020
370 HP
Công suất
4.7 giây
0-100 km/h
289 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeTarga
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.7 giây
0-60 mph4.5 giây
Tốc độ tối đa289 km/h
Hệ truyền động
Công suất370 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 1700-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2981 cc
Mã động cơMA2.01, MA2.02
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh91 mm
Hành trìnhHành trình piston76.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp235/40 ZR 19; 295/35 ZR 19
Mâm xe8.5J x 19; 11.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4499 mm
Chiều rộng1852 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1978 mm
Chiều cao1288 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Chiều rộng cơ sở trước1541 mm
Chiều rộng cơ sở sau1558 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1570 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Cốp xeDung tích cốp xe125 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa160 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp8.9 L/100km
Khí thải
CO₂206 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG26 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp số sàn
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.