Skip to content
Porsche 911 4S 3.0 (450 Hp) - xem

Porsche 911 4S 3.0 • 450 HP

Targa7 cấp số sànDẫn động 4 bánh2020-2024
450 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
304 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeTarga
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.2 giây
Tốc độ tối đa304 km/h

Hệ truyền động

Công suất450 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn530 Nm tại 2300-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2981 cc
Mã động cơDKK
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính91 mm
Hành trình76.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.3 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpLốp trước: 245/35 ZR 20, Lốp sau: 305/30 ZR 21
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 20, Mâm sau: 11.5J x 21
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4519 mm
Chiều rộng1852 mm
Rộng (gương)2024 mm
Chiều cao1301 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Chiều rộng cơ sở trước1589 mm
Chiều rộng cơ sở sau1557 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1640 kg
Trọng lượng toàn tải2055 kg
Cốp xe132 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp10.3 L/100km
Khí thải
CO₂235 g/km
TC khí thảiEURO 6d - ISC - FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu67 L
US MPG23 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp số sàn
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.