Skip to content
Porsche 911 3.6 (285 Hp) - xem

Porsche 911 3.6 • 285 HP

Targa6 cấp số sànDẫn động cầu sau1996-1997
285 HP
Công suất
5.4 giây
0-100 km/h
275 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeTarga
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.4 giây
0-60 mph5.1 giây
Tốc độ tối đa275 km/h

Hệ truyền động

Công suất285 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 5250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3600 cc
Mã động cơM64.21
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén11.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính100 mm
Hành trình76.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R16; 245/45 R16
Mâm xe7J x 16; 9J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4245 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1300 mm
Chiều dài cơ sở2275 mm
Chiều rộng cơ sở trước1405 mm
Chiều rộng cơ sở sau1474 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1400 kg
Trọng lượng toàn tải1740 kg
Cốp tối đa123 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị18.2 L/100km
Ngoài đô thị9.1 L/100km
Đường hỗn hợp12.4 L/100km
Khí thải
CO₂289 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.