Skip to content
Porsche 911 Targa 4 3.6 (345 Hp) - xem

Porsche 911 Targa 4 3.6 • 345 HP

Targa6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2008-2013
345 HP
Công suất
5.2 giây
0-100 km/h
284 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeTarga
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.2 giây
0-60 mph4.9 giây
Tốc độ tối đa284 km/h

Hệ truyền động

Công suất345 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn390 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3614 cc
Mã động cơMA1.02
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát28.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/40 ZR18; 295/35 ZR18
Mâm xe8J x 18; 11J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4435 mm
Chiều rộng1852 mm
Chiều cao1310 mm
Chiều dài cơ sở2350 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1530 kg
Trọng lượng toàn tải1910 kg
Cốp tối đa105 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.9 L/100km
Ngoài đô thị7.7 L/100km
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
CO₂249 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu67 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.