
Porsche 912 1.6 • 90 HP
Coupe4 cấp số sànDẫn động cầu sau1965-1969
90 HP
Công suất
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn122 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1582 cc
Mã động cơ616.36
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston74 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 235 mm
Phanh sauĐĩa, 243 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/70 R15
Mâm xe5.5J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4163 mm
Chiều rộng1610 mm
Chiều cao1320 mm
Chiều dài cơ sở2268 mm
Khoảng nhô trước900 mm
Khoảng nhô sau995 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1367 mm
Chiều rộng cơ sở sau1335 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải985 kg
Trọng lượng toàn tải1265 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.