
Porsche 914 1.8 • 74 HP
Targa5 cấp số sànDẫn động cầu sau1969-1976
74 HP
Công suất
13.5 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeTarga
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.5 giây
0-60 mph12.8 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất74 HP tại 4900 vòng/phút
Mô-men xoắn120 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1795 cc
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén7.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston66 mm
Dung tích dầu3.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 232 mm
Phanh sauĐĩa, 240 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4114 mm
Chiều rộng1650 mm
Chiều cao1230 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1343 mm
Chiều rộng cơ sở sau1383 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1000 kg
Trọng lượng toàn tải1220 kg
Cốp xeDung tích cốp xe160 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa370 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG27 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.