
Porsche 914 2.0 • 110 HP
Targa5 cấp số sànDẫn động cầu sau1969-1976
110 HP
Công suất
201 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeTarga
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa201 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn178 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơ901.38
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén8.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh80 mm
Hành trìnhHành trình piston66 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Wishbone
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 282.5 mm
Phanh sauĐĩa, 286 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Mâm xe5.5J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3985 mm
Chiều rộng1650 mm
Chiều cao1230 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Khoảng sáng gầm xe128 mm
Chiều rộng cơ sở trước1361 mm
Chiều rộng cơ sở sau1382 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải940 kg
Trọng lượng toàn tải1260 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.