
Porsche 924 2.0 • 115 HP • Automatic
Coupe3 cấp tự độngDẫn động cầu sau1976-1988
115 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn156 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơ047.5, 047.F
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh86.5 mm
Hành trìnhHành trình piston84.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauWishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 257 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/70 R14
Mâm xe6J x 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4320 mm
Chiều rộng1685 mm
Chiều cao1270 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Khoảng sáng gầm xe125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1418 mm
Chiều rộng cơ sở sau1372 mm
Đường kính quay vòng10.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1185 kg
Trọng lượng toàn tải1500 kg
Tải nócTải trọng nóc tối đa35 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới20 °
Góc thoátGóc thoát15 °
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.