
Porsche 924 2.0 Turbo • 177 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1976-1988
177 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa230 km/h
Hệ truyền động
Công suất177 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơM31.03
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén8.5:1
Nạp khíTăng áp
Đường kínhĐường kính xi-lanh86.5 mm
Hành trìnhHành trình piston84.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar, Wishbone
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 282.5 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 289 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/70 R15
Mâm xe6J x 16
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4212 mm
Chiều rộng1685 mm
Chiều cao1270 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1418 mm
Chiều rộng cơ sở sau1392 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1180 kg
Trọng lượng toàn tải1500 kg
Tải nócTải trọng nóc tối đa35 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.7 L/100km
Ngoài đô thị6.7 L/100km
Đường hỗn hợp8.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu84 L
US MPG26 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới20 °
Góc thoátGóc thoát16.4 °
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.