
Porsche 924 2.5 S • 150 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1976-1988
150 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa215 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn195 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2479 cc
Mã động cơM31.02
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh100 mm
Hành trìnhHành trình piston78.9 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe6J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4212 mm
Chiều rộng1685 mm
Chiều cao1275 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1419 mm
Chiều rộng cơ sở sau1393 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1190 kg
Trọng lượng toàn tải1510 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.