
Porsche 924 Le Mans 2.0 • 125 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1976-1988
125 HP
Công suất
9.6 giây
0-100 km/h
204 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.6 giây
0-60 mph9.1 giây
Tốc độ tối đa204 km/h
Hệ truyền động
Công suất125 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn165 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơ047.8, 047.9
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh86.5 mm
Hành trìnhHành trình piston84.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar, Wishbone
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/60 R15
Mâm xe6J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4212 mm
Chiều rộng1685 mm
Chiều cao1270 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Khoảng sáng gầm xe125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1418 mm
Chiều rộng cơ sở sau1372 mm
Đường kính quay vòng10.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1130 kg
Trọng lượng toàn tải1450 kg
Cốp xeDung tích cốp xe250 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa500 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị6.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.