Skip to content
Porsche 928 4.5 V8 (240 Hp) - xem

Porsche 928 4.5 V8 • 240 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1977-1995
240 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa230 km/h

Hệ truyền động

Công suất240 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4474 cc
Mã động cơM28.01, M28.09
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén8.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính95 mm
Hành trình78.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát16 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Independent coil spring, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Independent coil spring, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 225/60 VR16, Lốp sau: 225/60 VR16
Mâm xeMâm trước: 7J x 16, Mâm sau: 7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4447 mm
Chiều rộng1836 mm
Rộng (gương)2028 mm
Chiều cao1313 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng sáng gầm xe125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1551 mm
Chiều rộng cơ sở sau1530 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1450 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp15-18 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu86 L
US MPG16 - 13 mpg
UK MPG19 - 16 mpg
km/lít7 - 6 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.