
Porsche 928 4.7 S • 300 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1977-1995
300 HP
Công suất
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất300 HP tại 5900 vòng/phút
Mô-men xoắn385 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4662 cc
Mã động cơM28.11
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh97 mm
Hành trìnhHành trình piston78.9 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát16 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Independent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Independent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp225/50 R16
Mâm xe7J x 16
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4450 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1280 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng nhô trước1005 mm
Khoảng nhô sau945 mm
Chiều rộng cơ sở trước1550 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1500 kg
Trọng lượng toàn tải1780 kg
Tải nócTải trọng nóc tối đa35 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu86 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Móc kéoTải trọng móc kéo50 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.