
Porsche 928 5.0 GT V8 • 330 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1977-1995
330 HP
Công suất
5.8 giây
0-100 km/h
275 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.8 giây
0-60 mph5.5 giây
Tốc độ tối đa275 km/h
Hệ truyền động
Công suất330 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn430 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4957 cc
Mã động cơM28.47
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh100 mm
Hành trìnhHành trình piston78.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát16 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Independent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Independent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 225/50 ZR16, Lốp sau: 245/45 ZR16
Mâm xeMâm trước: 7J x16, Mâm sau: 7.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4520 mm
Chiều rộng1836 mm
Chiều cao1282 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1551 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1580 kg
Trọng lượng toàn tải1920 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.7 L/100km
Ngoài đô thị9.7 L/100km
Đường hỗn hợp21.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu86 L
US MPG11 mpg
UK MPG13 mpg
km/lít5 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.