Skip to content
Porsche 928 5.0 S4 CAT V8 (320 Hp) Automatic - xem

Porsche 928 5.0 S4 CAT V8 • 320 HP • Automatic

Coupe4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1977-1995
320 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
265 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph6 giây
Tốc độ tối đa265 km/h

Hệ truyền động

Công suất320 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn430 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4957 cc
Mã động cơM28.42
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính100 mm
Hành trình78.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát16 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Independent coil spring
Treo sauDouble wishbone, Independent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 225/50 ZR16, Lốp sau: 245/45 ZR16
Mâm xeMâm trước: 7J x 16, Mâm sau: 8J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4520 mm
Chiều rộng1836 mm
Chiều cao1282 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1551 mm
Chiều rộng cơ sở sau1546 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1600 kg
Trọng lượng toàn tải1920 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10 L/100km
Ngoài đô thị10 L/100km
Đường hỗn hợp16.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu86 L
US MPG14 mpg
UK MPG17 mpg
km/lít6 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.