
Porsche 928 5.4 GTS V8 • 350 HP • Automatic
Coupe4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1977-1995
350 HP
Công suất
275 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa275 km/h
Hệ truyền động
Công suất350 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5397 cc
Mã động cơM28.50
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh100 mm
Hành trìnhHành trình piston85.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát16 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Independent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Independent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 255/40 ZR17, Lốp sau: 255/40 ZR17
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 17, Mâm sau: 9J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4523 mm
Chiều rộng1890 mm
Chiều cao1282 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng sáng gầm xe115 mm
Chiều rộng cơ sở trước1551 mm
Chiều rộng cơ sở sau1616 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1650 kg
Trọng lượng toàn tải1925 kg
Cốp xeDung tích cốp xe200 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa400 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu86 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.