Skip to content
Porsche 944 2.5 (163 Hp) - xem

Porsche 944 2.5 • 163 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1982-1991
163 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất163 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2479 cc
Mã động cơM44.01, M44.05
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính100 mm
Hành trình78.9 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát9.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/70 VR15; 205/55 VR 16
Mâm xe6J x 15; 7J x 15; 6J x 16; 7J x 16

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4200 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1275 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Khoảng sáng gầm xe138 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1180 kg
Trọng lượng toàn tải1500 kg
Tải nóc35 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.4 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo50 kg

Thông số bổ sung

Góc tới14 °
Góc thoát15 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.