Skip to content
Porsche 944 2.5 S (190 Hp) - xem

Porsche 944 2.5 S • 190 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1982-1991
190 HP
Công suất
228 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph7.7 giây
Tốc độ tối đa228 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2479 cc
Mã động cơM44.40
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính100 mm
Hành trình78.9 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6 L
DT nước mát7.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauindependent torsion suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/60 R15
Mâm xe7J x 15

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4290 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1275 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1477 mm
Chiều rộng cơ sở sau1451 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1300 kg
Trọng lượng toàn tải1600 kg
Tải nóc35 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.8 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Góc tới14 °
Góc thoát15 °
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.