
Porsche 944 3.0 S2 CAT • 211 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1982-1991
211 HP
Công suất
7.1 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.1 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất211 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2990 cc
Mã động cơM44.41
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh104 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 245/45 R16; 205/55 R16, Lốp sau: 225/50 R16, 205/55 R16
Mâm xeMâm trước: 7J x 16; 7.5J x 16, Mâm sau: 8J x 16, 9J x 16
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4230 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1275 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Khoảng nhô trước860 mm
Khoảng sáng gầm xe125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1472 mm
Chiều rộng cơ sở sau1451 mm
Đường kính quay vòng10.75 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1340 kg
Trọng lượng toàn tải1680 kg
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.3 L/100km
Ngoài đô thị7.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo50 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới13.8 °
Góc thoátGóc thoát16 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.