
Porsche 959 2.8 • 450 HP • AWD
Coupe6 cấp số sànDẫn động 4 bánh1987-1988
450 HP
Công suất
3.9 giây
0-100 km/h
315 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.9 giây
0-60 mph3.7 giây
Tốc độ tối đa315 km/h
Hệ truyền động
Công suất450 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2850 cc
Mã động cơ959.50
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén8.3:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh95 mm
Hành trìnhHành trình piston67 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu12.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát25 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 322x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 304x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 215/50 R17; 235/45 R17, Lốp sau: 235/45 R17; 255/40 R17
Mâm xeMâm trước: 8J x 17, Mâm sau: 9J x 17; 10J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4260 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1280 mm
Chiều dài cơ sở2300 mm
Khoảng nhô trước900 mm
Khoảng nhô sau1060 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1504 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1450 kg
Trọng lượng toàn tải1940 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị17.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu84 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới12 °
Góc thoátGóc thoát16 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.