Skip to content
Porsche Boxster GTS 3.4 (330 Hp) - xem

Porsche Boxster GTS 3.4 • 330 HP

Roadster6 cấp số sànDẫn động cầu sau2012-2016
330 HP
Công suất
5 giây
0-100 km/h
281 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa281 km/h

Hệ truyền động

Công suất330 HP tại 6700 vòng/phút
Mô-men xoắn370 Nm tại 4500-5800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3436 cc
Mã động cơMA1.23
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát23 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4404 mm
Chiều rộng1801 mm
Chiều cao1273 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1345 kg
Trọng lượng toàn tải1655 kg
Cốp xe280 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.7 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp9 L/100km
Khí thải
CO₂211 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.