Skip to content
Porsche Boxster Spyder 3.8 (375 Hp) - xem

Porsche Boxster Spyder 3.8 • 375 HP

Roadster6 cấp số sànDẫn động cầu sau2012-2016
375 HP
Công suất
4.5 giây
0-100 km/h
290 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.5 giây
0-60 mph4.3 giây
Tốc độ tối đa290 km/h

Hệ truyền động

Công suất375 HP tại 6700 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 4750-6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3800 cc
Mã động cơMDB.XA
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính102 mm
Hành trình77.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát25 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauMcPherson, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 340x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 235/35 ZR 20, Lốp sau: 265/35 ZR 20
Mâm xeMâm trước: 8.5 J x 20 ET 57, Mâm sau: 10.5 J x 20 ET 47
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4414 mm
Chiều rộng1801 mm
Rộng (gương)1978 mm
Chiều cao1262 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Khoảng sáng gầm xe106 mm
Chiều rộng cơ sở trước1526 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng10.98 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1315 kg
Trọng lượng toàn tải1650 kg
Cốp xe280 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC230 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.