
Porsche Boxster 2.7 • 220 HP
Roadster5 cấp số sànDẫn động cầu sau1996-2004
220 HP
Công suất
6.6 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.6 giây
0-60 mph6.3 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất220 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 4750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2687 cc
Mã động cơM96.22
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85.5 mm
Hành trìnhHành trình piston78 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát17 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauMcPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/55 R 16
Mâm xe6 J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4315 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1290 mm
Chiều dài cơ sở2415 mm
Khoảng sáng gầm xe121 mm
Chiều rộng cơ sở trước1465 mm
Chiều rộng cơ sở sau1528 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1260 kg
Trọng lượng toàn tải1570 kg
Cốp xeDung tích cốp xe260 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)245 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.