Skip to content
Porsche Boxster S 3.4 (295 Hp) - xem

Porsche Boxster S 3.4 • 295 HP

Roadster6 cấp số sànDẫn động cầu sau2004-2009
295 HP
Công suất
5.4 giây
0-100 km/h
272 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.4 giây
0-60 mph5.1 giây
Tốc độ tối đa272 km/h

Hệ truyền động

Công suất295 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 4400-6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3387 cc
Mã động cơM97.21
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén11.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính96 mm
Hành trình78 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.8 L
DT nước mát22.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent type McPherson, Trailing arm
Treo sauMcPherson, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 318x28 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 299x24 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 235/40 ZR 18, Lốp sau: 265/40 ZR 18
Mâm xeMâm trước: 8 J x 18, Mâm sau: 9 J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4329 mm
Chiều rộng1801 mm
Rộng (gương)1978 mm
Chiều cao1292 mm
Chiều dài cơ sở2415 mm
Khoảng sáng gầm xe121 mm
Chiều rộng cơ sở trước1486 mm
Chiều rộng cơ sở sau1528 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1355 kg
Trọng lượng toàn tải1630 kg
Cốp xe130 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.3 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
CO₂254 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.