
Porsche Cayenne 3.2i V6 • 250 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2002-2006
250 HP
Công suất
9.1 giây
0-100 km/h
214 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.1 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa214 km/h
Hệ truyền động
Công suất250 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn310 Nm tại 2500-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3189 cc
Mã động cơM02.2Y
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ VR
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp255/55 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4782 mm
Chiều rộng1928 mm
Chiều cao1699 mm
Chiều dài cơ sở2855 mm
Chiều rộng cơ sở trước1647 mm
Chiều rộng cơ sở sau1662 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.38 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2160 kg
Trọng lượng toàn tải2945 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1770 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị17.8 L/100km
Ngoài đô thị10.6 L/100km
Đường hỗn hợp13.2 L/100km
Khí thải
CO₂320 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
US MPG18 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.