
Porsche Cayenne S 4.5 V8 • 340 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2002-2006
340 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
242 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa242 km/h
Hệ truyền động
Công suất340 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 2500-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4511 cc
Mã động cơM48.00
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát18 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp255/55 R18 109Y
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4782 mm
Chiều rộng1928 mm
Chiều cao1699 mm
Chiều dài cơ sở2855 mm
Chiều rộng cơ sở trước1647 mm
Chiều rộng cơ sở sau1662 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.39 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2225 kg
Trọng lượng toàn tải3080 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1770 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị22.8 L/100km
Ngoài đô thị11.8 L/100km
Đường hỗn hợp15.8 L/100km
Khí thải
CO₂380 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
US MPG15 mpg
UK MPG18 mpg
km/lít6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.