Skip to content
Porsche Cayenne 3.6 V6 (290 Hp) AWD - xem

Porsche Cayenne 3.6 V6 • 290 HP • AWD

SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2007-2010
290 HP
Công suất
8.1 giây
0-100 km/h
227 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.1 giây
0-60 mph7.7 giây
Tốc độ tối đa227 km/h

Hệ truyền động

Công suất290 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn385 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3598 cc
Mã động cơM55.01
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ VR
Tỷ số nén12.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình96.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.9 L
DT nước mát13 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/65 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4798 mm
Chiều rộng1928 mm
Rộng (gương)2200 mm
Chiều cao1699 mm
Chiều dài cơ sở2855 mm
Khoảng sáng gầm xe218 mm
Chiều rộng cơ sở trước1647 mm
Chiều rộng cơ sở sau1662 mm
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2160 kg
Trọng lượng toàn tải2945 kg
Cốp xe540 L
Cốp tối đa1770 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC310 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới28.6 °
Góc thoát22.8 °
Góc đỉnh dốc20.4 °
Lội nước500 mm

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.