
Porsche Cayenne S 4.8 V8 • 385 HP • AWD
SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2007-2010
385 HP
Công suất
6.6 giây
0-100 km/h
252 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.6 giây
0-60 mph6.3 giây
Tốc độ tối đa252 km/h
Hệ truyền động
Công suất385 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4806 cc
Mã động cơM48.01
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát18 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp255/55 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4798 mm
Chiều rộng1928 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2200 mm
Chiều cao1699 mm
Chiều dài cơ sở2855 mm
Khoảng sáng gầm xe218 mm
Chiều rộng cơ sở trước1647 mm
Chiều rộng cơ sở sau1662 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2225 kg
Trọng lượng toàn tải3080 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1770 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp14.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)358 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới28.6 °
Góc thoátGóc thoát22.8 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20.4 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.