Skip to content
Porsche Cayenne 3.6 V6 (300 Hp) - xem

Porsche Cayenne 3.6 V6 • 300 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2010-2014
300 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa230 km/h

Hệ truyền động

Công suất300 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3598 cc
Mã động cơM55.02
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình96.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/55 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4846 mm
Chiều rộng1939 mm
Rộng (gương)2155 mm
Chiều cao1705 mm
Chiều dài cơ sở2895 mm
Khoảng sáng gầm xe215 mm
Chiều rộng cơ sở trước1655 mm
Chiều rộng cơ sở sau1669 mm
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1995 kg
Trọng lượng toàn tải2765 kg
Cốp xe670 L
Cốp tối đa1780 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.9 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
CO₂236 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới26 °
Góc thoát24.5 °
Góc đỉnh dốc20.5 °
Lội nước500 mm

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.