
Porsche Cayman 2.7 • 275 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2013-2016
275 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
266 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa266 km/h
Hệ truyền động
Công suất275 HP tại 7400 vòng/phút
Mô-men xoắn290 Nm tại 4500-6500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2706 cc
Mã động cơMA1.22
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát23 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4380 mm
Chiều rộng1801 mm
Chiều cao1294 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1330 kg
Trọng lượng toàn tải1655 kg
Cốp xeDung tích cốp xe425 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.8 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
CO₂195 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.