Skip to content
Porsche Cayman GT4 3.8 (385 Hp) - xem

Porsche Cayman GT4 3.8 • 385 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2013-2016
385 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
295 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.2 giây
Tốc độ tối đa295 km/h

Hệ truyền động

Công suất385 HP tại 7400 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 4750-6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3800 cc
Mã động cơMDB.XA
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát25 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4438 mm
Chiều rộng1817 mm
Chiều cao1266 mm
Chiều dài cơ sở2484 mm
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1340 kg
Trọng lượng toàn tải1640 kg
Cốp xe425 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.8 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Đường hỗn hợp10.3 L/100km
Khí thải
CO₂238 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG23 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.