Skip to content
Porsche Cayman 2.7 (245 Hp) - xem

Porsche Cayman 2.7 • 245 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau2005-2009
245 HP
Công suất
6.1 giây
0-100 km/h
258 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.1 giây
0-60 mph5.8 giây
Tốc độ tối đa258 km/h

Hệ truyền động

Công suất245 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn273 Nm tại 4600-6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2687 cc
Mã động cơM97.20
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén11.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85.5 mm
Hành trình78 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.8 L
DT nước mát22 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauMcPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 298x24 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 299x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 205/55 ZR 17, Lốp sau: 235/50 ZR 17
Mâm xeMâm trước: 6.5 J x 17, Mâm sau: 8 J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4341 mm
Chiều rộng1801 mm
Rộng (gương)1978 mm
Chiều cao1305 mm
Chiều dài cơ sở2415 mm
Khoảng sáng gầm xe121 mm
Chiều rộng cơ sở trước1490 mm
Chiều rộng cơ sở sau1534 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1300 kg
Trọng lượng toàn tải1620 kg
Cốp xe260 L
Tải nóc60 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
CO₂222 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.