Skip to content
Porsche Cayman 2.9 (265 Hp) PDK - xem

Porsche Cayman 2.9 • 265 HP • PDK

Coupe7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2009-2012
265 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
263 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa263 km/h

Hệ truyền động

Công suất265 HP tại 7200 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 4400-6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2893 cc
Mã động cơMA1.20
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình77.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát23 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauMcPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 318x28 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 299x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 205/55 ZR 17, Lốp sau: 235/50 ZR 17
Mâm xeMâm trước: 7 J x 17, Mâm sau: 8.5 J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4347 mm
Chiều rộng1801 mm
Rộng (gương)1978 mm
Chiều cao1304 mm
Chiều dài cơ sở2415 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1490 mm
Chiều rộng cơ sở sau1534 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1360 kg
Trọng lượng toàn tải1670 kg
Cốp xe260 L
Tải nóc60 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.6 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp9.1 L/100km
Khí thải
CO₂214 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.