Skip to content
Porsche Cayman R 3.4 (330 Hp) - xem

Porsche Cayman R 3.4 • 330 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2009-2012
330 HP
Công suất
5 giây
0-100 km/h
282 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa282 km/h

Hệ truyền động

Công suất330 HP tại 7400 vòng/phút
Mô-men xoắn370 Nm tại 4750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3436 cc
Mã động cơMA1.21
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính97 mm
Hành trình77.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát22 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauMcPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 318x28 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 299x24 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 235/35 ZR 19, Lốp sau: 265/35 ZR 19
Mâm xeMâm trước: 8.5 J x 19, Mâm sau: 10 J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4347 mm
Chiều rộng1801 mm
Rộng (gương)1978 mm
Chiều cao1285 mm
Chiều dài cơ sở2415 mm
Khoảng sáng gầm xe103 mm
Chiều rộng cơ sở trước1490 mm
Chiều rộng cơ sở sau1530 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1295 kg
Trọng lượng toàn tải1620 kg
Cốp xe260 L
Tải nóc60 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC228 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.