
Porsche Macan 2.0 • 237 HP • PDK
SUV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2014-2018
237 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
223 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa223 km/h
Hệ truyền động
Công suất237 HP tại 5000-6800 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1500-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauHệ thống treo sauIndependent on trapezoidal lever, Transverse stabilizer, Coil spring, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 235/60 R18; 235/55 R19; 265/45 R20; 265/40 R21, Lốp sau: 255/55 R18; 255/50 R19; 295/40 R20; 295/35 R21
Mâm xeMâm trước: 8J x 18; 8J x 19; 9J x 20; 9J x 21, Mâm sau: 9J x 18; 9J x 19; 10J x 20; 10J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4681 mm
Chiều rộng1923 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2098 mm
Chiều cao1624 mm
Chiều dài cơ sở2807 mm
Khoảng nhô trước924 mm
Khoảng nhô sau950 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1770 kg
Trọng lượng toàn tải2445 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1500 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.2-7.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)175 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG33 - 31 mpg
UK MPG39 - 38 mpg
km/lít14 - 13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo96 kg
Thông số bổ sung
Lội nướcĐộ sâu lội nước300 mm
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.