
Porsche Macan GTS 3.0 V6 • 360 HP • DCT
SUV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2014-2018
360 HP
Công suất
5.2 giây
0-100 km/h
256 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.2 giây
0-60 mph4.9 giây
Tốc độ tối đa256 km/h
Hệ truyền động
Công suất360 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1650-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2997 cc
Mã động cơDCNA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.8:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston69 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/45 R 20 104Y; 295/40 R 20 106Y
Mâm xe9J x 20; 10J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4692 mm
Chiều rộng1926 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2098 mm
Chiều cao1609 mm
Chiều dài cơ sở2807 mm
Chiều rộng cơ sở trước1650 mm
Chiều rộng cơ sở sau1658 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1895 kg
Trọng lượng toàn tải2550 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
CO₂207 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.