
Porsche Macan S 3.0 Diesel V6 • 211 HP • PDK
SUV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2014-2018
211 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
216 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa216 km/h
Hệ truyền động
Công suất211 HP tại 2750-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn580 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2967 cc
Mã động cơMCT.BB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén16.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston91.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauHệ thống treo sauIndependent on trapezoidal lever, Transverse stabilizer, Coil spring, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 235/60 R18; 235/55 R19; 265/45 R20; 265/40 R21, Lốp sau: 255/55 R18; 255/50 R19; 295/40 R20; 295/35 R21
Mâm xeMâm trước: 8J x 18; 8J x 19; 9J x 20; 9J x 21, Mâm sau: 9J x 18; 9J x 19; 10J x 20; 10J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4681 mm
Chiều rộng1923 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2098 mm
Chiều cao1624 mm
Chiều dài cơ sở2807 mm
Khoảng nhô trước924 mm
Khoảng nhô sau950 mm
Chiều rộng cơ sở trước1655 mm
Chiều rộng cơ sở sau1651 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1880 kg
Trọng lượng toàn tải2575 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1500 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.1-6.3 L/100km
Khí thải
CO₂164 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG39 - 37 mpg
UK MPG46 - 45 mpg
km/lít16 - 16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc thoátGóc thoát23.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc15.3 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.