
Porsche Macan Turbo 3.6 V6 performance • 440 HP • PDK
SUV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2014-2018
440 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
272 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.2 giây
Tốc độ tối đa272 km/h
Hệ truyền động
Công suất440 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn600 Nm tại 1500-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3604 cc
Mã động cơCTLA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R19; 255/50 R19
Mâm xe8J x 19; 9J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4699 mm
Chiều rộng1923 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2098 mm
Chiều cao1609 mm
Chiều dài cơ sở2807 mm
Chiều rộng cơ sở trước1655 mm
Chiều rộng cơ sở sau1651 mm
Đường kính quay vòng11.96 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1925 kg
Trọng lượng toàn tải2550 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
CO₂217 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.