
Porsche Macan S 3.0 V6 • 354 HP • PDK
SUV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2021
354 HP
Công suất
5.3 giây
0-100 km/h
254 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.3 giây
0-60 mph5 giây
Tốc độ tối đa254 km/h
Hệ truyền động
Công suất354 HP tại 5400-6400 vòng/phút
Mô-men xoắn480 Nm tại 1360-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2995 cc
Mã động cơDLZB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.5 mm
Hành trìnhHành trình piston89 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/60 R18; 255/55 R18
Mâm xe8J x 18; 9J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4696 mm
Chiều rộng1923 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2098 mm
Chiều cao1624 mm
Chiều dài cơ sở2807 mm
Khoảng sáng gầm xe230 mm
Chiều rộng cơ sở trước1655 mm
Chiều rộng cơ sở sau1651 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1865 kg
Trọng lượng toàn tải2580 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1500 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.3 L/100km
Ngoài đô thị7.5 L/100km
Đường hỗn hợp8.9 L/100km
Khí thải
CO₂204 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d - TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG26 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới16.9 °
Góc thoátGóc thoát23.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc16.9 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2400 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo96 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.