
Porsche Macan GTS 2.9 V6 • 440 HP • PDK
SUV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
440 HP
Công suất
4.3 giây
0-100 km/h
272 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.3 giây
0-60 mph4.3 giây
Tốc độ tối đa272 km/h
Hệ truyền động
Công suất440 HP tại 5700-6600 vòng/phút
Mô-men xoắn550 Nm tại 1900-5600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2894 cc
Mã động cơDGR
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 390x38 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 356x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 265/40 R21, Lốp sau: 295/35 R21
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 21, Mâm sau: 10J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4726 mm
Chiều rộng1927 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2097 mm
Chiều cao1596 mm
Chiều dài cơ sở2807 mm
Khoảng sáng gầm xe177 mm
Chiều rộng cơ sở trước1648 mm
Chiều rộng cơ sở sau1659 mm
Đường kính quay vòng11.96 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1960 kg
Trọng lượng toàn tải2580 kg
Cốp xeDung tích cốp xe458 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1503 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)11.3-11.7 L/100km
Đường hỗn hợp11.3-11.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)255-265 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)225 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG21 - 20 mpg
UK MPG25 - 24 mpg
km/lít9 - 9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2400 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo96 kg
Thông số bổ sung
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc17.9 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.