
Porsche Macan T 2.0 • 265 HP • PDK
SUV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
265 HP
Công suất
6.2 giây
0-100 km/h
232 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.2 giây
0-60 mph5.9 giây
Tốc độ tối đa232 km/h
Hệ truyền động
Công suất265 HP tại 5000-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1800-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơDMT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 265/45 R20, Lốp sau: 295/40 R20
Mâm xeMâm trước: 20, Mâm sau: 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4726 mm
Chiều rộng1927 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2097 mm
Chiều cao1606 mm
Chiều dài cơ sở2807 mm
Khoảng sáng gầm xe187 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1865 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xeDung tích cốp xe458 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1503 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)10.1-10.7 L/100km
Đường hỗn hợp10.1-10.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)229-242 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)200 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG23 - 22 mpg
UK MPG28 - 26 mpg
km/lít10 - 9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới15.8 °
Góc thoátGóc thoát21 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc15.4 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước300 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.