Skip to content
Porsche Macan 100 kWh (360 Hp) - other

Porsche Macan 100 kWh • 360 HP

SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2024-nay
360 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất360 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)100 kWh
Pin (Thực)95 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin800 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống360 HP
Mô-men hệ thống563 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1360 HP
Mô-men mô-tơ 1563 Nm
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)641 km
Tiêu thụ WLTP19.8 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension, Air Suspension - Optional
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350x30 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 235/55 R20; 255/45 R21; 255/40 R22, Lốp sau: 285/45 R20; 295/40 R21; 295/35 R22
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 20; 8.5J x 21; 9J x 22, Mâm sau: 10J x 20; 10.5J x 21; 11J x 22
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4784 mm
Chiều rộng1938 mm
Rộng (gương)2152 mm
Chiều cao1623 mm
Chiều dài cơ sở2893 mm
Khoảng sáng gầm xe225 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gió0.25 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2220 kg
Trọng lượng toàn tải2810 kg
Cốp xe540 L
Cốp tối đa1348 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới12.6 °
Góc thoát20.6 °
Góc đỉnh dốc14.9 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.