
Porsche Macan 4S 100 kWh • 516 HP
SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
516 HP
Công suất
4.1 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h4.1 giây
0-60 mph3.9 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất516 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)100 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)95 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin800 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống516 HP
Mô-men hệ thống820 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)606 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)20.7 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension, Air Suspension - Optional
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 375x36 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350x30 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 235/55 R20; 255/45 R21; 255/40 R22, Lốp sau: 285/45 R20; 295/40 R21; 295/35 R22
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 20; 8.5J x 21; 9J x 22, Mâm sau: 10J x 20; 10.5J x 21; 11J x 22
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4784 mm
Chiều rộng1938 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2152 mm
Chiều cao1622 mm
Chiều dài cơ sở2893 mm
Khoảng sáng gầm xe224 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.25 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2345 kg
Trọng lượng toàn tải2930 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1348 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới12.4 °
Góc thoátGóc thoát20.7 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc14.8 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.